Yang Tao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một xã thuộc huyện Lăk, tỉnh Đắk Lắk: "Yang Tao" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp xã tại Việt Nam, nằm trong địa bàn huyện Lăk, tỉnh Đắk Lắk, thuộc vùng Tây Nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Xã Yang Tao có diện tích rừng khá lớn. (Xã Yang Tao có diện tích rừng khá lớn.)
- Chúng tôi đang thực hiện một dự án phát triển cộng đồng tại Yang Tao. (Chúng tôi đang thực hiện một dự án phát triển cộng đồng tại Yang Tao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xã Yang Tao": cụm từ chỉ rõ đơn vị hành chính, thường được sử dụng trong văn bản hành chính, báo cáo địa lý hoặc khi cần thông tin chính xác.
- Theo số liệu thống kê, xã Yang Tao có dân số khoảng 5.000 người. (Theo số liệu thống kê, xã Yang Tao có dân số khoảng 5.000 người.)
Biến thể và từ gần giống
- Huyện Lăk: Đơn vị hành chính cấp huyện, trực thuộc tỉnh Đắk Lắk, bao gồm xã Yang Tao.
- Tỉnh Đắk Lắk: Đơn vị hành chính cấp tỉnh ở Tây Nguyên, nơi có huyện Lăk và xã Yang Tao.
Từ đồng nghĩa
- Địa danh Yang Tao: Cách gọi nhấn mạnh đây là một tên riêng chỉ địa điểm.
- Xã thuộc huyện Lăk: Cụm từ mô tả vị trí hành chính của Yang Tao.
Lưu ý sử dụng
- "Yang Tao" là một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ.
- Khi sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hành chính, nên kèm theo đơn vị hành chính đầy đủ: "xã Yang Tao, huyện Lăk, tỉnh Đắk Lắk".
- (xã) h. Lăk, t. Đắk Lắk